Cách định nghĩa các vị trí trên sân của người Đức

By Nguyễn Nam Khánh | Thứ 3 - ngày 02/01/2018

Bạn biết gì về những thuật ngữ như: Số 10, số 6, số 8, Joker, … ? hay cụ thể hơn là cách định nghĩa về chúng của người Đức ? 

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ chúng và những thuật ngữ ám chỉ các vị trí trên sân được sử dụng rộng rãi ở nền bóng đá Đức. 

Libero

Có lẽ ai cũng biết đây là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Italia, dựa trên thứ “nghệ thuật phòng ngự” khét tiếng của họ,  nhưng hiện thân của vị trí này lại là một người Đức: Franz Beckenbauer. Với nicknamed “Kaiser” hay Hoàng Đế, huyền thoại của Bayern Munich là một sự đối nghịch hoàn toàn với khái niệm the ‘fox in the box’ goal-hanging striker. Vương quốc của ông là khu vực giữa các centre-back và thủ môn đội nhà, nơi ông thể hiện sự thống trị tuyệt đối của mình, đập tan những mối nguy hiểm ngay từ khi chúng còn chưa thực sự bắt đầu, trước khi phân phối bóng lên phía trên với phong cách của một ball-playing centre-back tuyệt vời nhất bóng đá hiện đại. Đây là một vị trí đòi hỏi phải có khả năng tư duy và sự khôn khéo, không phải ngẫu nhiên mà Beckenbauer là cầu thủ bóng đá thực sự duy nhất được góp mặt trong “Monty Python’s Philosophers football match” (Trận bóng của những triết gia: một tiểu phẩm truyền hình của nhóm hề kịch Monty Python được đài WDR phát sóng năm 1972 trong loạt chương trình Gánh xiếc bay của Monty Python. Đây là một vở kịch về trận chung kết bóng đá giả tưởng của Thế vận hội Mùa hè 1972 diễn ra trên sân vận động Olympic Munchen giữa "đội tuyển bóng đá triết gia Đức" và "đội tuyển bóng đá triết gia Hy Lạp"). Vị trí này ở Bayern Munich về sau được kế thừa bởi Lothar Matthaus khi huyền thoại này mới bắt đầu sự nghiệp, nhưng đã bị đưa vào “sách đỏ” của bóng đá hiện đại với sự xuất hiện của các “sweeper keeper”.

Xuất sắc nhất Bundesliga (mọi thời đại): Franz Beckenbauer

Thuật ngữ đồng nghĩa: Sweeper

Số 6

Giống như số 8 (xem bên dưới), số 6 hay còn gọi bằng cái tên “Secher” – nghĩa đen là “Sixer” - bắt nguồn từ thời đại mà các cầu thủ được đặt số áo tương ứng với vị trí của họ trên sân. Anh ta là một tiền vệ phòng ngự trong đội hình 4-3-3 hoặc 4-2-3-1. Về cơ bản, anh ta là người chặn đứng những đợt tấn công của đối phương bằng cách hoạt động ngay phía trên 4 hậu vệ (vị trí này bắt buộc cầu thủ phải có buồng phổi và thể lực của một vận động viên marathon), phán đoán trước các tình huống nguy hiểm, thu hồi và phân phối bóng đến chân những cầu thủ có nhiệm vụ tấn công ở phía trên. Không cầu kì, không lôi cuốn, không quá nổi bật, nhưng đóng một vai trò cực kì quan trọng trong đội bóng. Bạn cũng có thể gọi vị trí này bằng cái tên “the Makelele position” (vị trí Makelele), gắn liền với tên tuổi cựu tiền vệ của Real Madrid và Chelsea là Claude Makélélé (hay còn được biết đến với nickname: Kẻ giết chết số 10), người đã tạo nên sức quyến rũ của vị trí “số 6” trong thập niên đầu tiên của thiên niên kỉ này.  

Trong hệ thống 4-2-3-1, bạn có thể nghe thấy thuật ngữ “Doppelsechs” nhằm ám chỉ một cặp tiền vệ phòng ngự chơi phía trước bốn hậu vệ với khả năng tham gia tấn công bị giới hạn. Thông thường, một trong hai người họ có khả năng sáng tạo tốt hơn, và người còn lại thì nổi bật về khả năng càn quét, tàn phá, từ đó mang đến sự cân bằng cho đội bóng. Ví dụ: Cặp đôi Javi Martinez (càn quét, tàn phá), Thiago (sáng tạo) của Bayern Munich. 

Xuất sắc nhất Bundesliga: Javi Martinez, Julian Weigl

Thuật ngữ đồng nghĩa: Vị trí Makelele, holding midfielder, sitting midfielder 

Video: Javi Martinez – hòn đá tảng ở tuyến giữa Bayern Munich

Số 8

Không có thuật ngữ tiếng Anh nào đồng nghĩa với vị trí này, số 8 thường được sử dụng trong đội hình chiến thuật 4-3-3. Trong khi số 6 (tiền vệ phòng ngự) có vị trí thi đấu gần với hàng hậu vệ, thì số 8 được xếp đá cao hơn trên sân, tạo ra mối liên kết giữa hàng công và hàng thủ, là một nhân tố quan trọng trong quá trình chuyển tiếp từ tấn công sang phòng ngự và ngược lại. Những số 8 xuất sắc nhất thường sở hữu phẩm chất của một số 6, sự mạnh mẽ - cần mẫn, pha trộn với sự sáng tạo của một zehner (xem bên dưới) và khả năng ghi bàn của một Torjäger (xem bên dưới).

Những cái tên tiêu biểu ở Bundesliga: Leon Goretzka, Naby Keita, Corentin Tolisso

Thuật ngữ đồng nghĩa: Relayeur (Tiếng Pháp)

Video: Leon Goretzka - số 8 tài năng của Bundesliga

Raumdeuter

Có bao giờ bạn tự hỏi rằng đâu là vị trí tối ưu nhất của Thomas Muller ? Anh ta không nhanh nhẹn, không cao to, cũng không mạnh mẽ - Arjen Robben từng trêu rằng, người đồng đội ở Bayern Munich không bao giờ chấn thương, bởi vì anh ta chẳng có chút cơ bắp nào cả - thế nhưng Muller lại thi đấu cực kì hiệu quả. Vậy vai trò và vị trí của anh ta là gì? “Ich bin ein Raumdeuter,” đó là câu trả lời theo phong cách JFK nổi tiếng của anh, "Tôi là một người sáng tỏ không gian". Điều đó nghĩa là gì ? Hãy dõi theo những hành động của Muller trên sân, và bạn sẽ phải ngưỡng mộ cái giác quan thứ sáu đã giúp anh di chuyển vào những không gian, nơi mà - bằng một phép màu nào đó - chỉ chưa đến 1 giây sau quả bóng đã xuất hiện. Vai trò này hiện nay được sử dụng khá phổ biến, nhưng chưa ai có thể làm tốt được như Muller.

Xuất sắc nhất Bundesliga : Thomas Muller

Video: Thomas Muller – Raumdeuter xuất sắc nhất thế giới.

Zehner

Zehner có nghĩa là “số 10” trong tiếng Đức; trong suốt chiều dài lịch sử bóng đá, đây là số áo được mang bởi cầu thủ sáng tạo xuất sắc nhất của một đội bóng. Cầu thủ này có vị trí ở tuyến giữa, trong hàng tiền vệ 3 người, và phía sau tiền đạo duy nhất của hệ thống 4-2-3-1, hoặc trên đỉnh của hàng tiền vệ hình kim cương trong đội hình 4-4-2, giống như trường hợp của Zerjzdan Misimovic thời còn thi đấu trong đội hình giành chức vô địch Bundesliga mùa giải 2008/2009 của Wolfburg. Một Zehner phải có khả năng quan sát và óc sáng tạo để tung ra những đường chuyền không ai nhìn thấy được, với độ chính xác chuẩn như xài tia laser. Anh ta không chỉ là nhạc trưởng của đội bóng, mà còn là một nghệ sĩ độc tấu, biến trận đấu thành show diễn của riêng mình, trước khi Torjäger xuất hiện để tung ra nhát kiếm kết liễu.

Những cái tên tiêu biểu ở Bundesliga: James Rodriguez, Mario Götze

Thuật ngữ đồng nghĩa: Playmaker

Video: Năm bàn thắng đẹp nhất của Mario Götze trong màu áo Borrussia Dortmund

Torjäger

Người Đức rất thích sử dụng các danh từ ghép. Vì vậy, Torjäger là một thuật ngữ được ghép bởi các danh từ: “Tor” (bàn thắng) và jäger (thợ săn). Nếu quả bóng xuất hiện trong khu vực vòng cấm, bạn sẽ ngay lập tức tìm thấy Torjäger ở gần đó. Vua phá lưới của Bundesliga ở mỗi mùa giải sẽ được trao tặng một khẩu đại pháo, và tên của phần thưởng này chính là Torjägerkanone. Bạn muốn tìm hiểu tỉ mỉ hơn về vị trí này ư? Hãy hỏi Robert Lewandowski và Pierre-Emerick Aubameyang, họ là những người rõ về nó hơn ai hết.

Xuất sắc nhất Bundesliga: Pierre-Emerick Aubameyang, Robert Lewandowski, Timo Werner

Thuật ngữ tương đương: Centre-forward, goalscorer, goal-poacher

Video: Robert Lewandowski – Striker xuất sắc nhất thế giới.

Joker

Đừng hiểu nhầm, thuật ngữ này không phải để nói về một cây hài trong phòng thay đồ, cũng không phải ám chỉ cầu thủ vui tính nhất của đội bóng. Trên thực tế, nếu đối phương xem thường cầu thủ này, anh ta mới là người sẽ được cất lên tiếng cười vào khoảng khắc cuối cùng. Anh ta là con át chủ bài trong tay áo của huấn luyện viên, được đưa vào trận đấu từ băng ghế dự bị để trở thành người hùng cứu vãn đội bóng. Nếu Joker ghi được một bàn, hoặc kiến tạo cho đồng đội ghi bàn, anh ta không chỉ có cơ hội chiếm một suất trong đội hình đá chính, mà còn biến vị thuyền trường của đội bóng thành một thiên tài chiến thuật.

Xuất sắc nhất Bundesliga: Nils Petersen

Thuật ngữ đồng nghĩa: Supersub (siêu dự bị)

1135548 img

 

Theo Bundesliga.com